Từ điển Anh Việt
"call on"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
call on
ghé thăm
yêu cầu (làm gì)
call on (or upon)
yêu cầu (làm một việc gì)
call on shareholders (to ...)
yêu cầu nộp tiền cổ phần
Xem thêm:
turn
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
call on
Từ điển WordNet
v.
have recourse to or make an appeal or request for help or information to;
turn
She called on her Representative to help her
She turned to her relatives for help
English Idioms Dictionary
ask, request I may call on you to speak at the meeting. Will you speak to us?
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
turn